căn cứ địa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng đất, khu vực được chọn làm nơi đặt bộ chỉ huy, tập trung lực lượng, tích trữ vật tư và làm điểm xuất phát cho các hoạt động quân sự, chính trị lâu dài. Đây thường là một khu vực có vị trí chiến lược thuận lợi, được xây dựng và bảo vệ kiên cố.
- Nơi làm cơ sở, điểm tựa vững chắc cho một phong trào, một hoạt động nào đó. Nghĩa này mở rộng từ nghĩa quân sự, chỉ một địa bàn hoặc cơ sở quan trọng cho các hoạt động chính trị, văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Việt Bắc từng là căn cứ địa vững chắc của cách mạng Việt Nam trong kháng chiến chống Pháp.
- Quân đội đã thiết lập một căn cứ địa bí mật trong rừng sâu.
- Vùng núi này trở thành căn cứ địa của những người khởi nghĩa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Căn cứ địa cách mạng": Chỉ vùng đất được xây dựng làm nơi đứng chân, xây dựng lực lượng và lãnh đạo phong trào cách mạng.
- Tân Trào là một căn cứ địa cách mạng quan trọng.
- "Căn cứ địa kháng chiến": Chỉ khu vực làm hậu phương, nơi đặt các cơ quan đầu não và lực lượng chủ lực trong thời kỳ chiến tranh.
- Nhân dân đã biến vùng đất này thành một căn cứ địa kháng chiến kiên cường.
Biến thể và từ liên quan
- Căn cứ (danh từ): Nơi làm cơ sở, điểm dựa; có phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết là một vùng đất rộng lớn (ví dụ: căn cứ khoa học, căn cứ pháp lý).
- Địa bàn (danh từ): Vùng đất, khu vực hoạt động.
- Hậu phương (danh từ): Vùng phía sau chiến tuyến, nơi cung cấp nhân lực, vật lực cho tiền tuyến; có thể trùng hoặc bao hàm ý nghĩa của "căn cứ địa".
Từ đồng nghĩa
- Cơ sở (trong ngữ cảnh chính trị, quân sự).
- Đầu não (chỉ vai trò trung tâm chỉ huy).
- Nơi đứng chân.
Lưu ý sử dụng
- "Căn cứ địa" thường gắn với các hoạt động có tính chất lâu dài, có tổ chức và mang ý nghĩa chiến lược (quân sự, chính trị).
- Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính luận, lịch sử, quân sự.